Tủ đông (2758)
Bàn đông lạnh (2576)
Tủ mát (2344)
Lò nướng (1858)
Tủ trưng bày bánh (1490)
Máy tiện CNC (1356)
Máy tiện vạn năng (1264)
Lò nướng bánh (1234)
Máy rửa bát (1220)
Máy làm kem (954)
Máy trộn bột (924)
Máy ép thủy lực (915)
Máy làm đá khác (868)
Tủ trưng bày siêu thị (865)
Máy chà sàn (844)
Sản phẩm HOT
0
Mô tảthiết bị:ModelXS-2200Loại khí đoHydrogen Sulfide (H2S)Nguyên tắc đoTế bào điện hóaPhương pháp lấy mẫuKhuếch tánDải đo0-30ppm Dải đo ( theo yêu cầu khác) 30.1-100ppm Độ phân chia dải đoVới mức ngưỡng 0-35ppm: 0.1ppmVới mức ngưỡng 0-35ppm: 5 ppmĐộ ...
Bảo hành : 12 tháng
Mô tảthiết bị:Mã thiết bịXP-3180ECác loại khí đo đượcOxygen (O2) trong khí thảiNguyên tắc đoTế bào điện hóa.Phương pháp lấy mẫuChiết mẫu ( hút vào bằng bơm).Dãy đo0-25vol% Độ chính xác ±0.3vol% ( tuân theo tieu chẩn JIS T 8201)Giới hạn báo độngGiới ...
Bảo hành : 0 tháng
Technical SpecificationsFeatureRangeDisplay ResolutionAccuracyMeasured SpecificationsTemperature-5°F to 140°F (-20°C to 60°C)0.1°F (0.1°C)± 0.9°C/± 1.62°F from 40°C to 60°C ± 0.5°C/± 1.00°F from 5°C to 40°C ± 1.1°C/± 1.98°F from -20°C to 5°CRelative ...
Máy đo nồng độ khí O2 AZ-8401 ...
SPECIFICATIONSDisplayLCD size : 29 mm x 28 mm. Dual function LCDCircuitCustom one-chip of microprocessor LSI circuit.Measurement & RangeDissolved Oxygen0 to 20.0 mg/L ( liter ).Air Oxygen0 to 100.0 %. * For reference onlyTemperature0 to 50 ℃ ...
SPECIFICATIONSDisplay13 mm ( 0.5" ) LCD, 3 1/2 digits.Measurement RangeDissolved Oxygen - 0 to 20.0 mg/L.Resolution0.1 mg/L..Accuracy± 0.4 mg/L. (after calibration within 23± 5 ℃)Sensor Temp.CompensationAutomatic from 0 to 40℃.Panel adj. knobZERO ...
Máy đo nồng độ O2 LUTRON YK-22 DO ...
TQ-8801 TORQUE WRENCH, 100 Kg-cm Model : TQ-8801 - Professional and Heavy duty torque wrench. - Range : 100 Kg-cm, 980 Newton-cm. - Unit : Kg-cm, LB-inch and Newton-cm. - Peak value measurement. - Data hold and peak hold. - High/Low res ...
PCO-350 CO METER, pen type Model : PCO-350 - CO (Carbon monoxide), Temperature.* - CO range : 0 to 1,000 ppm. - Temperature. : 0 to 50 oC, oC/oF. - CO response time : 30 seconds. - Data hold. - Alarm beeper. - DC 1.5V battery (UM-4, AAA) x 4 ...
GCO-2008 CO METER Model : GCO-2008 - CO (Carbon monooxide), Temperature. - CO range : 0 to 1,000 ppm. - Temperature. : 0 to 50 oC, oC/oF. - CO response time : 30 second. - Data hold Record (Max., Min.). - RS232/USB computer interface. >b ...
CO2 METER, Temperature. >brbr * CO2 sensor : NDIR, long term reliability. * CO2 with alarm setting. * Function : CO2 (Carbon dioxide), Dew point, Temperature. * Data hold, Record (Max., Min.). * RS232/USB ...
Tính năngCO2-100CO2-200C020 → 9999 ppm0 → 9999 ppmNhiệt độ14 ° F → 140 ° F (-10 ° C → 60 ° C)14 ° F → 140 ° F (-10 ° C → 60 ° C)RH Phạm vi0% → 95%0% → 95%DP (nhiệt độ điểm sương)-4 ° F → 139,8 ° F (-20 ° C → 59,9 ° C)-4 ° F → 139,8 ° F (-20 ° C → 59 ...
Tính năngCM-100Phạm vi0 ppm → 999 ppmNghị quyết1 ppmThông số kỹ thuậtĐộ chính xác:± 20% tại 0 - 100 ppm ± 15% tại 100 - 500 ppm (ở 20 ° C + / -5%, 50 + / -20% RH)Pin:3 X 1.5V pin AAA Kích thước (Neda 24G hoặc IEC R03) ...
73300000
Que đo CO / Nhiệt độ : + 0 to 500 ppm + -20°C to +80°C Que đo CO2 / Nhiệt độ : + 0 to 5000 ppm + -20°C to +80°C Que đo CO2, Nhiệt độ, Độ ẩm : + 0 to 5000 ppm + -20°C to +80°C + 5 to 95%HR Que đo tốc độ gió/nhiệt độ/độ ẩm + 5 to 95%HR + -20 to ...
46700000
Hãng: Hanna Model: HI 4421 Xuất xứ: RumaniThông số kỹ thuật: Chế độ đo: Đo trực tiếp D.O; BOD D.O Thang đo: 0.00 to 90.00 ppm; 0.0 to 600.0 % oxy bão hòa. Độ phân giải: 0.01 ppm; 0.1% saturation Độ chính xác:: ±1.5% giá trị đọc Ap suất khí quyển: ...
38650000
Mô tảthiết bị:Mã thiết bịXP-3180Các loại khí đo đượcOXYGEN(O2)Nguyên tắc đoTế bào điện hóa họcPhương pháp lấy mẫuChiết mẫu (hút vào bằng bơm).Dãy đo0-25vol%Độ chính xác±0.3vol% (tuân theo tieu chẩn JIS T 8201)Giới hạn báo độngGiới hạn : 18% Vol. Hiển ...
36300000
Dải đo CO2 Cấp chính xác Độ phân dải0 to 6000 ppm CO2 ±3% of reading or ±50 ppm 1 ppmNhiệt độ Độ chính xác Độ phân dải-20 to 60ºC ±0.5ºC 0.1ºCĐộ ẩm không khí Độ chính xác Độ phân dải10 to 95% r.h. ±3% r.h. 0.1% r.h.Bộ nhớ (ghi bằng tay)99 giá trị ...
25350000
...
23000000
Máy đo DO/BOD Hanna HI 98186 Hãng: Hanna Model: HI 98186 Xuất xứ: RumaniThông số kỹ thuật: Thang đo DO đến 50ppm hoặc 600%. Đo trực tiếp BOD Đo áp suất khí quyển. Tự động bù muối, bù nhiệt độ, bù áp. Chống thấm nước. Nhớ được 400 kết quả đo Kết nối ...
20500000
Thang đo:0.00 to 45.00 mg/L; Thang đo: 0.0 to 300.0%; Thang đo: 0.0 to 50.0°C Độ phân dải: 0.01 mg/L; Độ phân dải: 0.1%; Độ phân dải: 0.1°C Độ chính xác: ±1.5% F.S.; Độ chính xác: ±1.5% F.S.; Độ chính xác: ±0.5°C Hiệu chuẩn tự động: 1 hoặc ...
18250000
Professionals with torque meter15 Kg-cm torque probe, whole. * 3 kind display unit: Kg-cm,Kg-cm, cm LB-inch and Newton. * Peak value measurement. * Data organization. * Peak measurement organization. * High / low resolution node. * Fast / ...
14500000
Hãng sản xuất: TenmarsModel: TM-187DXuất xứ: Đài LoanThông số kỹ thuật- Hiển thị: LCD- Thang đo khí CO2: 0~9999ppm + Độ phân giải: 1ppm + Cảm biến khí CO2: Hồng ngoại- Thang đo nhiệt độ: 0~999C + Độ phân giải: 0.1C + Cảm biến nhiệt độ: Diode- ...
14000000
Đo nồng độ CO2 + Giải đo : 0 ~ 4000 ppm + Độ phân giải : 1ppm + Độ chính xác : ± 40 ppm (3000)Đo nhiệt độ + Giải đo : 0 ~ 50 oC + Độ phân giải : 0.1 + Độ chính xác : -0.8oCĐo độ ẩm + Giải đo : 10% ~ 95% R.H + Độ phân giải : 0.1% RH + Độ chính xác : ± ...
13200000
Que đo CO / Nhiệt độ : + 0 to 500 ppm + -20°C to +80°CQue đo CO2 / Nhiệt độ : + 0 to 5000 ppm + -20°C to +80°C Que đo CO2, Nhiệt độ, Độ ẩm : + 0 to 5000 ppm + -20°C to +80°C + 5 to 95%HRĐo thời tiết + 5 to 95%HR + -20°C to +80°C + 800 to 1100 ...
12800000
RangeO20.00 to 45.00 mg/LRange% Saturation O20.0 to 300.0%RangeTemperature0.0 to 50.0°CResolutionO20.01 mg/LResolution% Saturation O20.1%ResolutionTemperature0.1°CAccuracyO2±1.5% F.S.Accuracy% Saturation O2±1.5% F.S.AccuracyTemperature0.5 ...
11500000
Thang đo: O2: 0.00 – 50.00 mg/L; %O2 bão hòa: 0. – 600 %; Nhiệt độ: -5.0 đến 50.0 oC Độ phân giản: O2: 0.1 mg/L; %O2 bão hòa: 1%; Nhiệt độ: 0.1 oC Độ chính xác (20 oC/ 68 oF): O2 ±1% giá trị đọc; Nhiệt độ: ± 0.2 oC Hiệu chuẩn: Bằng tay, trong ...
9900000
0 to 20.0 mg/L, 0 to 50.0 oC, oC/oF. * Automatic temperature compensation. * RS232, Hold, Record (Max., Min.) * Probe head with diaphragm set and electrolyte are included. * 4 meters cable ...
8350000
- Phạm vi đo: CO2 0 ... 3000 ppm CO2 - Độ chính xác: ± 5% đọc hoặc ± 50 ppm - Độ phân giải: 1 ppm (0000-1000 ppm) 5 ppm (1000-2000 ppm) 10 ppm (2000-3000 ppm) - Nhiệt độ -20 ... 50 º C - Độ chính xác: ± 1% o ± 1 º C - Độ ...
8220000
SPECIFICATTINTITIONSCircuitCustom one-chip of microprocessor LSIcircuit.Over input indicationIndication of "- - - -".DisplayDual function meter's display, 13 mm(0.5"). Super large LCD display with contrastadjustment for best viewing angle ...
7900000
SPECIFICATIONSDisplayLCD size : 29 mm x 28 mm. Dual function LCDCircuitCustom one-chip of microprocessor LSI circuit.Measurementand RangeDissolved Oxygen0 to 20.0 mg/L ( liter ).Air Oxygen* For reference only0 to 100.0 %.Temperature0 to 50 ℃ ...
6500000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)300Đầu phátTaiyoHệ số công suất0.8Tần số(Hz)50Hz - 60HzTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 PhaThông số khácHệ thống kích từKích từ đầu trục không chổi thanHệ thống truyền độngKết nối với ...
328000000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)350Tần số(Hz)50HZTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 PhaThông số khácHệ thống truyền độngTrực tiếpKích thước (mm)3800 X 1390 X 2200 mmNhiên liệuDieselVỏ chống ồn Hệ thống khởi độngĐề nổ bằng ...
398000000
PO2-250 O2 METER, pen typeModel : PO2-250 - O2 (Oxygen in air), Temperature. - O2 range : 0 to 30.0 % x 0.1 %. - Temperature. : 0 to 50 oC, oC/oF. - Measurement response time: 30 seconds. - DC 1.5V battery (UM-4, AAA) x 4. - Pen type, easy ca ...
5400000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)300Hệ số công suất0.8Tần số(Hz)50Hz - 60HzTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 pha - 4 dâyThông số khácNhiên liệuDieselVỏ chống ồnXuất xứJapan ...
449000000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)350Đầu phátTAIYOHệ số công suất0.8Tần số(Hz)50HZTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 pha - 4 dâyThông số khácHệ thống kích từTỰ ĐỘNGHệ thống truyền độngKết nối với AVRNhiên liệuDieselVỏ chống ...
488000000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)450Đầu phátSTAMFORDHệ số công suất0.8Tần số(Hz)50HZTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 pha - 4 dâyThông số khácHệ thống truyền độngĐồng trụcTrọng lượng (kg)4500Nhiên liệuDieselVỏ chống ồnHệ ...
497000000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)450Đầu phátTAIYOHệ số công suất0.8Tần số(Hz)50Hz - 60HzTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 PhaĐiện áp220/380VThông số khácHệ thống kích từtự độngHệ thống truyền độngKết nối với AVRNhiên ...
Giải đo0-1000ppmĐộ phân giải1ppmThời gian đáp ứng3 giây, đọc 90% trong 30 secondsĐộ chính xác±3ppm, ±3% quá trình đọcNhiệt độ hoạt động0-104ºF, Độ ẩm tương đối không ngưng tụ 5-95%Điều chỉnh về ZeroNútPin3“C”AlkalineTuổi thọ của Pin20 giờ hoạt động ...
3750000
Thông số kỹ thuật - Test Voltage (DC V) 0.5kV to 10kV (0.5kV increment steps0 - iNSULATION rESISTANCE (Auto-RangING) 25G Ohm/0.5kV, 25G Ohm at 0.5kV, 500G Ohm at 10kV - Accuracy +/- (3%rdg+/-1dgt) - Output Current Limit 50uA to 100uA (1W) - Live ...
15300000
- Test Voltage (DC V) 1kV / 2.5kV / 5kV / 10kV - Measuring Ranges (Auto-Ranges) 1kV : 0-50G Ohm, 2.5kV : 0-125G Ohm, 5kV : 0-250G Ohm, 10kV : 0-500G Ohm - Accuracy +/- (3%rdg+3dgt) - Output Current Limit 50uA to 100uA (1W) - Live Warning > 500V AC - ...
13600000
- Test Voltage (DC V) 0.5kV / 1kV / 2.5kV / 5kV - Measuring Ranges (Auto-Ranges) 0.5kV : 0-25G Ohm, 1kV : 0-50G Ohm, 2.5kV : 0-125G Ohm, 5kV : 0-250G Ohm - Accuracy +/- (3%rdg+3dgt) - Output Current Limit 50uA to 100uA (1W) - Live Warning > 500V AC - ...
12230000
- Test Voltage (DC V) 1kV / 2.5kV / 5kV / 10kV - Measuring Ranges (Auto-Ranges) 1kV : 0-50G Ohm, 2.5kV : 0-125G Ohm, 5kV : 0-250G Ohm, 10kV : 0-500G Ohm - Accuracy +/- 5%rdg - Output Power Limit 1W - Sealed With Gasket yes - Insulation Resistance ...
11780000
Model: DHY 11KSEmCông suất liên tục/tối đa: 10/11 KWDòng điện/Điện thế: 48A/230V/ 50HzTốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 70 lítTrọng lượng: 750 KgKT: 2000 x 900 x 1115(mm)Động cơ: Model: HY480Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS) ...
179000000
Hãng sản xuất: YAMAHA Động cơ: YAMAHA Công suất (kVA): 0.9KVA Tần số(Hz): 50HZ Tốc độ(vòng/phút): 0 Trọng lượng (kg) : 25 Tiêu hao nhiên liệu 0,6L/H Nhiên liệu: Chế hòa khí công nghệ nhật bản tiết kiêm nhiên liệu,Dùng Xăng A92 Hệ thống khởi ...
11700000
ModelKAMA KDE 15T3Tần số(Hz)50 60Điện áp(V)400/230 400/230Dòng điện(A)18.1 18.1Công suất liên lục(KW)12.5 12.5Công suất cực đại(KW)14 14Tốc độ vòng quay(rpm)3000 3600Hệ số công suất(cos)0.8(Applied to KVA)Số pha3 phaChế độ kích hoạtTự kích từ và ổn ...
108000000
Hãng Sản xuất máy phátYAMAHASố pha máy phát điệnMáy phát 1 phaCông suất máy phát điện: 53.8 KVA – 4.5 KVALoại động cơ máy phát điệnMáy phát động cơ YAMAHAKiểu động cơ của máy phátMáy phát động cơ 4 thì MZ360Số pha1Số xilanh2Hệ thống khởi động máy ...
32950000
13650000
25200000