Thông tin sản phẩm
Tủ Đông Y Sinh Học Phòng Thí Nghiệm Siêu Thấp Dưới Quầy -10~-25ºC - NW-DWYL90
NW-DWYL90 là tủ đông y sinh học phòng thí nghiệm siêu thấp, dung tích 90 lít, được thiết kế đặc biệt để đặt dưới quầy, mang đến giải pháp làm lạnh hiệu quả cho các cơ sở y tế, nhà sản xuất dược phẩm, và các phòng thí nghiệm nghiên cứu. Với khả năng làm lạnh từ -10℃ đến -25℃, tủ lạnh này lý tưởng cho việc bảo quản các vật liệu nhạy cảm như thuốc, vắc-xin, mẫu vật sinh học, và các vật liệu yêu cầu nhiệt độ ổn định.

1. Dải Nhiệt Độ Từ -10℃ Đến -25℃
- Tủ lạnh có khả năng điều chỉnh nhiệt độ trong khoảng từ -10℃ đến -25℃, giúp bảo quản các vật liệu sinh học và dược phẩm một cách hiệu quả.
2. Công Nghệ Làm Lạnh Hiệu Suất Cao
- Máy nén cao cấp và chất làm lạnh R600a giúp tối ưu hiệu quả làm lạnh và tiết kiệm năng lượng.
- Hệ thống làm lạnh trực tiếp kết hợp với rã đông thủ công đảm bảo nhiệt độ được duy trì ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
3. Kiểm Soát Nhiệt Độ Chính Xác
- Bộ vi xử lý thông minh cho phép điều chỉnh và kiểm soát nhiệt độ với độ chính xác 0,1℃, dễ dàng theo dõi và thiết lập thông qua màn hình kỹ thuật số độ nét cao.
4. Hệ Thống Báo Động An Toàn
- Hệ thống báo động âm thanh và hình ảnh giúp cảnh báo khi có sự cố như:
- Nhiệt độ bất thường.
- Cửa mở.
- Cảm biến không hoạt động.
- Mất điện hoặc các sự cố khác.
- Thiết bị trì hoãn bật và ngăn khoảng thời gian đảm bảo tủ hoạt động ổn định, bảo vệ các mẫu vật khỏi bị hư hỏng.
5. Thiết Kế Tiết Kiệm Năng Lượng và Tiện Lợi
- Cửa trước làm bằng thép không gỉ kết hợp lớp polyurethane cách nhiệt giúp giảm thiểu mất lạnh và tiết kiệm năng lượng.
- Tay cầm lõm giúp dễ dàng sử dụng và bảo vệ tủ khỏi hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
6. Chất Liệu Bền Bỉ và Dễ Dàng Vệ Sinh
- Bên ngoài được làm bằng thép không gỉ cao cấp với lớp sơn tĩnh điện, dễ dàng vệ sinh và chống ăn mòn.
- Bên trong sử dụng tấm nhôm, giúp dễ dàng lau chùi và bảo trì.
7. Hệ Thống Ngăn Lưu Trữ Linh Hoạt
- Tủ đông trang bị các kệ chịu lực và ngăn kéo bằng nhựa ABS bền, dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu lưu trữ, dễ dàng đẩy kéo và vệ sinh.
Thông Số Kỹ Thuật
NW-DWYL90
|
|
Sức chứa (L)
|
90 lít
|
Kích thước bên trong (Rộng*Sâu*Cao) mm
|
500*485*532
|
Kích thước bên ngoài (Rộng*Sâu*Cao) mm
|
700*669*854
|
Kích thước gói hàng (Rộng*Sâu*Cao) mm
|
760*757*935
|
NW/GW (Kg)
|
54/59
|
Hiệu suất
|
Phạm vi nhiệt độ
|
-10~-25℃
|
Nhiệt độ môi trường
|
16-32℃
|
Hiệu suất làm mát
|
-25℃
|
Lớp Khí hậu
|
N
|
Bộ điều khiển
|
Bộ vi xử lý
|
Trưng bày
|
Màn hình kỹ thuật số
|
Làm lạnh
|
Máy nén
|
1 cái
|
Phương pháp làm mát
|
Làm mát trực tiếp
|
Chế độ rã đông
|
Thủ công
|
Chất làm lạnh
|
R600a
|
Độ dày cách điện (mm)
|
100
|
Sự thi công
|
Vật liệu bên ngoài
|
Vật liệu phủ bột
|
Vật liệu bên trong
|
Tấm Aumlnum có phun
|
Kệ
|
3 (ABS)
|
Khóa cửa có chìa khóa
|
Đúng
|
Khóa ngoài
|
Không bắt buộc
|
Cổng truy cập
|
1 cái. Ø 25 mm
|
Bánh xe
|
2+(2 chân cân bằng)
|
Báo thức
|
Nhiệt độ
|
Nhiệt độ cao/thấp
|
Hệ thống
|
Lỗi cảm biến
|
Sự thi công
|
Cửa hé mở
|
Điện
|
Nguồn điện (V/HZ)
|
220/50
|
Công suất định mức (W)
|
75
|
Công suất đầu vào (W)
|
150
|
Tiêu thụ điện năng (KWh/24h)
|
0,58
|
Dòng điện định mức (A)
|
0,68
|
Ứng Dụng
Tủ đông NW-DWYL90 thích hợp cho các ứng dụng sau:
- Ngân hàng máu: Bảo quản huyết tương và máu.
- Bệnh viện: Lưu trữ vắc-xin, thuốc, và mẫu vật sinh học.
- Phòng thí nghiệm nghiên cứu: Bảo quản mẫu vật sinh học, thuốc thử, và các vật liệu nghiên cứu cần bảo quản trong môi trường nhiệt độ thấp.
- Trung tâm phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh: Lưu trữ các mẫu vật và vật liệu nghiên cứu về dịch tễ học và phòng chống dịch.
Tủ đông NW-DWYL90 là giải pháp lý tưởng cho các cơ sở y tế và phòng thí nghiệm với dung tích nhỏ gọn, công nghệ làm lạnh hiệu suất cao, và hệ thống báo động an toàn. Thiết kế thân thiện với người dùng và dễ dàng kiểm soát nhiệt độ đảm bảo việc bảo quản các vật liệu y sinh và dược phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn cao nhất.